late winter


Mưa phùn và mùi đất ướt

Loại mưa không thấy rõ nhưng làm ướt áo lúc nào không hay. Tôi đi bộ một đoạn ngắn và nhận ra mình thích cái mùi đất khi mưa phùn hơn khi mưa to — mưa to thì ồn, mưa phùn thì thì thầm.

cái mùi đất ướt sau mưa có tên là petrichor — từ ghép của tiếng hy lạp petra (đá) và ichor (chất lỏng chảy trong huyết quản thần linh). đặt tên năm 1964 bởi isabel bear và richard thomas.

Có một con phố nhỏ gần nhà, hai bên là tường gạch cũ. Mỗi khi mưa phùn xuống thì mùi rêu và mùi đất trộn vào nhau. Tôi không biết diễn đạt thế nào khác ngoài: nó làm tôi thấy mình đang ở đúng chỗ mình cần ở.

[alt-text: con phố hẹp với tường gạch ướt, mưa phùn mờ không khí, không có bóng người]

Đi về thì áo đã ướt từ lúc nào. Không mang dù vì nghĩ trời không mưa. Lần sau chắc vẫn vậy.


late autumn


Lá đầu tiên rơi xuống

Lá đầu tiên rơi xuống thường không ai để ý. Cái cây đứng đó suốt mấy tháng, lá xanh như mọi khi — rồi một sáng nhìn ra, có một chiếc lá vàng nằm trên vỉa hè.

Không ai biết nó rơi lúc nào. Không ai nghe thấy tiếng.


mid summer


Giấc ngủ trưa và giấc mơ ngắn

Trưa hè ngủ được là một phúc lành. Cái kiểu ngủ nặng nề, nửa thức nửa mơ, phòng nóng mà quạt thổi vừa đủ.

Giấc mơ lúc ngủ trưa thường ngắn và lạ. Không có mạch truyện, không có nhân vật quen — chỉ là những hình ảnh rời rạc ghép lại.


early spring


Rừng và ký ức

Có những ký ức gắn với mùi — không phải hình ảnh, không phải âm thanh. Mùi rừng sau mưa là một trong số đó.

Tôi không nhớ lần đầu tiên vào rừng là khi nào. Nhưng mỗi lần ngửi thấy mùi đất ẩm và lá mục, có gì đó rất cũ sống lại.